|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Chipset |
Intel® H610 |
|
Socket |
LGA 1700 |
|
CPU hỗ trợ |
Intel® Core™ thế hệ 12 & 13, Intel® Pentium® Gold và Intel® Celeron® |
|
Bộ nhớ |
2 khe DDR4, dung lượng tối đa 64GB |
|
Tốc độ bộ nhớ |
DDR4 3200(OC) / 2933(OC) / 2666(OC) / 2400(OC) MHz |
|
Công nghệ bộ nhớ |
Hỗ trợ Intel® XMP 2.0, Dual Channel |
|
Khe cắm mở rộng |
1 × PCIe 4.0 x16, 1 × PCIe 3.0 x1 |
|
Khe M.2 |
1 × M.2 (Key M) 2242/2280, hỗ trợ PCIe 3.0 x4 |
|
Cổng SATA |
3 × SATA 6Gb/s |
|
RAID |
Không hỗ trợ |
|
Đồ họa tích hợp |
Phụ thuộc CPU |
|
Cổng xuất hình |
1 × VGA, 1 × HDMI™ |
|
Độ phân giải VGA |
Tối đa 2048 × 1536 @50Hz, 2048 × 1280 @60Hz, 1920 × 1200 @60Hz |
|
Độ phân giải HDMI |
Lên đến 4K (3840 × 2160) @30Hz |
|
USB mặt trước |
2 × USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2 × USB 2.0 |
|
USB mặt sau |
2 × USB 3.2 Gen 1 Type-A, 4 × USB 2.0 |
|
Mạng LAN |
Realtek® RTL8111H Gigabit LAN (1GbE) |
|
Âm thanh |
Realtek® ALC897, âm thanh HD 5.1 kênh |
|
Đầu nối nguồn |
1 × 24-pin ATX, 1 × 8-pin CPU |
|
Đầu nối quạt |
1 × CPU Fan, 1 × System Fan |
|
Đầu nối nội bộ |
1 × M.2 Key-M, 3 × SATA 6Gb/s, 1 × CLR_CMOS, 1 × Speaker 4-pin, 1 × Front Audio, 1 × COM |
|
Đèn LED |
4 đèn LED chẩn đoán (Debug LED) |
|
Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows® 11 64-bit, Windows® 10 64-bit |
|
Chuẩn bo mạch |
Micro-ATX (M-ATX) |
|
Kích thước |
225 × 185 mm |